tráng lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẹp một cách lộng lẫy, huy hoàng, gây ấn tượng mạnh mẽ về vẻ nguy nga, sang trọng: Thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc, cảnh quan hoặc sự kiện có quy mô lớn và vẻ đẹp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cung điện này được xây dựng vô cùng tráng lệ.
- Du khách không khỏi trầm trồ trước vẻ tráng lệ của ngôi đền cổ.
- Buổi lễ khai mạc được tổ chức với một quy mô tráng lệ hiếm có.
Các cách sử dụng nâng cao
"tráng lệ và uy nghi": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cả vẻ đẹp lộng lẫy lẫn vẻ tôn nghiêm, đáng kính của một công trình.
- Quần thể lăng tẩm mang vẻ tráng lệ và uy nghi.
"vẻ tráng lệ": Cách diễn đạt phổ biến khi nói về khía cạnh, ấn tượng về sự lộng lẫy.
- Vẻ tráng lệ của tòa nhà chọc trời khiến ai cũng choáng ngợp.
Biến thể và từ gần giống
- Lộng lẫy (tính từ): Rực rỡ, đẹp một cách choáng ngợp (thường dùng cho trang phục, trang sức hoặc trang trí).
- Huy hoàng (tính từ): Rực rỡ, vẻ vang, thường dùng cho thời kỳ, thành tựu rất đáng tự hào.
- Nguy nga (tính từ): Đồ sộ, to lớn và đẹp một cách trang nghiêm (thường cho kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Lộng lẫy: Rực rỡ, xa hoa.
- Huy hoàng: Rực rỡ, vẻ vang.
- Nguy nga: To lớn, đồ sộ và đẹp đẽ.
- Trang hoàng lộng lẫy: Được trang trí một cách xa hoa, rực rỡ.
Từ trái nghĩa
- Đơn sơ: Giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ.
- Tầm thường: Không có gì đặc biệt, xuất sắc.
- Xoàng xỉnh: Kém chất lượng, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
(Từ "tráng lệ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được dùng như một tính từ miêu tả trực tiếp.)
- t. Đẹp lộng lẫy (thường nói về công trình kiến trúc). Những cung điện tráng lệ. Một thành phố tráng lệ.